cat rig

cat rig

A small catboat sails on a calm bay with its single cat rig clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang bị buồm của thuyền catboat: "cat rig" cách bố trí hệ thống buồm đặc trưng cho loại thuyền buồm một cột (catboat). bao gồm một cột buồm duy nhất đặt gần mũi thuyền một buồm chính lớn (thường buồm gaff hoặc buồm tam giác) không buồm phụ phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat rig is simple and easy to manage for single-handed sailing. (Trang bị buồm của thuyền catboat rất đơn giản dễ quản lý cho việc chèo thuyền một mình.)
    • Many small sailboats use a cat rig because it reduces complexity. (Nhiều thuyền buồm nhỏ sử dụng trang bị buồm catboat giảm độ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rigged as a cat": được trang bị dạng cat rig.

    • This boat is rigged as a cat, so it has only one mast. (Chiếc thuyền này được trang bị dạng cat rig, vậy chỉ một cột buồm.)
  • "cat rig advantages": những lợi thế của trang bị buồm catboat.

    • The cat rig advantages include better upwind performance in light winds. (Những lợi thế của trang bị buồm catboat bao gồm hiệu suất ngược gió tốt hơn trong gió nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Catboat (n): thuyền buồm một cột trang bị cat rig.

    • He owns a classic catboat from the 19th century. (Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền catboat cổ điển từ thế kỷ 19.)
  • Cat-rigged (adj): được trang bị dạng cat rig.

    • The cat-rigged sailboat is very stable. (Chiếc thuyền buồm được trang bị dạng cat rig rất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-masted rig: trang bị buồm một cột (mô tả khái quát hơn).
  • Una rig: trang bị buồm một cột với buồm chính duy nhất (thuật ngữ thay thế ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Rig of a catboat: trang bị buồm của thuyền catboat (cụm từ mô tả trực tiếp).
    • The rig of a catboat is known for its simplicity. (Trang bị buồm của thuyền catboat nổi tiếng sự đơn giản của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cat rig" trong tiếng Anh.